láu ta láu táu

láu ta láu táu

Cậu bé láu ta láu táu làm đổ hộp bút trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói năng, hành động nhanh nhảu, hoạt bát một cách thiếu chín chắn, thiếu suy nghĩ: "láu ta láu táu" chỉ tính cách hoặc trạng thái của người tỏ ra lanh lợi, nhanh nhẹn trong lời nói việc làm, nhưng thường vội vàng, hấp tấp, không cẩn thận, dễ dẫn đến sai sót hoặc bị người khác cho không đứng đắn.
    • Có thể mang sắc thái chê trách hoặc yêu thương: Tùy ngữ cảnh, từ này có thể bị dùng để phê phán sự thiếu chín chắn, hoặc chỉ sự nghịch ngợm, tinh nghịch đáng yêutrẻ em.
dụ sử dụng
  • (Thằng nhanh nhảu, hiếu động quá mức, không biết kiềm chế.)
  • ( ấy nói năng nhanh nhẹn, hoạt bát nhưng thiếu suy nghĩ, khiến người khác thấy hài hước.)
  • (Đừng hành động hấp tấp, vội vàng; hãy cân nhắc cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "láu ta láu táu" trong văn nói: Thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc người trẻ tuổi tính cách tinh nghịch, hoạt bát.
    • Mấy đứa nhỏ láu ta láu táu chạy nhảy khắp sân. (Mấy đứa nhỏ tinh nghịch, hiếu động chạy nhảy khắp sân.)
  • "láu ta láu táu" với sắc thái phê phán: Dùng để chỉ trích người lớn thiếu chín chắn.
    • Cái tính láu ta láu táu ấy làm hỏng việc lớn. (Tính hấp tấp, thiếu suy nghĩ đó gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Láu táu (tính từ): nhanh nhảu, hoạt bát, thường dùng riêng lẻ, mang nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn.
    • này láu táu lắm, hỏi cũng trả lời ngay. ( nhanh nhảu, hoạt bát, trả lời ngay khi được hỏi.)
  • Láo táu (tính từ): từ biến thể, mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
    • Thằng nhỏ láo táu quá, không chịu nghe lời. (Thằng nhỏ nhanh nhảu nhưng thiếu suy nghĩ, không nghe lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh nhảu: nói năng, hành động nhanh, hoạt bát (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Hoạt bát: linh hoạt, nhanh nhẹn trong giao tiếp hành động.
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Tinh nghịch: nghịch ngợm, hiếu động (thường dùng cho trẻ em).
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như cắt: rất nhanh, nhưng không nhất thiết mang nghĩa thiếu suy nghĩ.
    • làm việc nhanh như cắt, nhưng cũng láu ta láu táu lắm. ( làm việc rất nhanh, nhưng cũng hấp tấp, thiếu cẩn thận.)
  • Nói trước bước không qua: nói năng hấp tấp, không suy nghĩ dẫn đến hậu quả.
    • Đừng láu ta láu táu nói trước bước không qua. (Đừng hấp tấp nói năng không tính đến hậu quả.)